Trang chủVHI • TSE
add
Vitalhub Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,45 $
Mức chênh lệch một ngày
8,35 $ - 8,47 $
Phạm vi một năm
8,35 $ - 14,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
532,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
149,34 N
Tỷ số P/E
164,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,04 Tr | 94,10% |
Chi phí hoạt động | 22,90 Tr | 106,33% |
Thu nhập ròng | -890,26 N | -172,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,78 | -137,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -55,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,73 Tr | 64,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 163,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,68 Tr | 51,87% |
Tổng tài sản | 370,13 Tr | 107,84% |
Tổng nợ | 108,24 Tr | 118,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -890,26 N | -172,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,46 Tr | -12,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,20 Tr | -2.854,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,35 Tr | 19.649,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,68 Tr | 200,72% |
Dòng tiền tự do | 22,30 Tr | 124,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Nhân viên
500