Trang chủVHL • ASX
add
Vitasora Health Ltd Fully Paid Ord. Shrs
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,81 Tr AUD
Số lượng trung bình
788,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,42 Tr | 84,53% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | 61,91% |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | -40,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -179,98 | 23,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,55 Tr | -41,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 Tr | 147,59% |
Tổng tài sản | 19,94 Tr | 181,70% |
Tổng nợ | 2,94 Tr | 29,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | -40,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,89 Tr | -39,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,26 Tr | 83,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 Tr | 454,12% |
Dòng tiền tự do | -1,28 Tr | -13,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2