Trang chủVICO • IDX
add
Victoria Investama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
158,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
152,00 Rp - 169,00 Rp
Phạm vi một năm
130,00 Rp - 230,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 NT IDR
Số lượng trung bình
478,61 N
Tỷ số P/E
5,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 166,48 T | -18,89% |
Chi phí hoạt động | 155,45 T | -25,95% |
Thu nhập ròng | 22,42 T | 45,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,47 | 79,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -134,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 NT | 49,88% |
Tổng tài sản | 37,69 NT | 8,47% |
Tổng nợ | 32,07 NT | 8,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,62 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,42 T | 45,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 NT | 59,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 NT | -475,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,14 NT | -41,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,67 NT | -53,77% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
806