Trang chủVIJAYA • NSE
add
Vijaya Diagnostic Centre Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
861,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
862,50 ₹ - 887,85 ₹
Phạm vi một năm
813,15 ₹ - 1.180,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
90,60 T INR
Số lượng trung bình
93,08 N
Tỷ số P/E
56,76
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 21,44% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 20,31% |
Thu nhập ròng | 431,75 Tr | 22,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,04 | 1,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,19 | 264,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 713,23 Tr | 27,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 T | 40,47% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 431,75 Tr | 22,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.218