Trang chủVIK • NYSE
add
Viking Holdings Ltd
68,91 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
68,91 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:24:40 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,17 $
Mức chênh lệch một ngày
68,30 $ - 70,63 $
Phạm vi một năm
31,79 $ - 81,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,72 T USD
Số lượng trung bình
2,56 Tr
Tỷ số P/E
26,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,72 T | 27,76% |
Chi phí hoạt động | 426,90 Tr | 18,05% |
Thu nhập ròng | 299,91 Tr | 189,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,39 | 126,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,67 | 48,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,11 Tr | 49,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 T | 52,95% |
Tổng tài sản | 12,23 T | 20,87% |
Tổng nợ | 11,11 T | 7,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 445,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,91 Tr | 189,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 837,81 Tr | 126,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -130,06 Tr | 75,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,72 Tr | -78,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 766,60 Tr | 635,60% |
Dòng tiền tự do | 545,84 Tr | 196,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
13.000