Trang chủVIMIAN • STO
add
Vimian Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
25,38 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,28 kr - 26,12 kr
Phạm vi một năm
24,42 kr - 46,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
13,80 T SEK
Số lượng trung bình
377,28 N
Tỷ số P/E
39,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,00 Tr | 3,95% |
Chi phí hoạt động | 54,40 Tr | -9,14% |
Thu nhập ròng | 12,10 Tr | -1,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,10 | -4,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -26,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,40 Tr | 103,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,00 Tr | -15,12% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 0,00% |
Tổng nợ | 401,00 Tr | -0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 708,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 527,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,10 Tr | -1,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,70 Tr | 128,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,50 Tr | -157,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,50 Tr | -19,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,70 Tr | -85,57% |
Dòng tiền tự do | 31,30 Tr | -60,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
1.200