Trang chủVIN • WSE
add
Gielda Praw Majatkowych Vindexus SA
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
14,10 zł - 14,40 zł
Phạm vi một năm
8,68 zł - 14,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
166,14 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,63%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,71 Tr | 39,07% |
Chi phí hoạt động | 5,11 Tr | 71,63% |
Thu nhập ròng | 7,64 Tr | 49,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,25 | 7,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,96 Tr | 65,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,11 Tr | -41,95% |
Tổng tài sản | 436,13 Tr | 9,72% |
Tổng nợ | 139,96 Tr | 9,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,64 Tr | 49,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,44 Tr | -67,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 Tr | 52,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,06 Tr | -469,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,31 Tr | -272,44% |
Dòng tiền tự do | -2,80 Tr | -170,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
135