Trang chủVINEETLAB • NSE
add
Vineet Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
31,31 ₹ - 32,01 ₹
Phạm vi một năm
22,28 ₹ - 43,59 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
614,16 Tr INR
Số lượng trung bình
70,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
3,54%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 174,28 Tr | -9,03% |
Chi phí hoạt động | 30,53 Tr | -52,60% |
Thu nhập ròng | 4,01 Tr | 121,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | 124,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,84 Tr | 2.980,14% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,54 Tr | 108,97% |
Tổng tài sản | 906,45 Tr | -14,91% |
Tổng nợ | 764,24 Tr | 0,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,01 Tr | 121,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
57