Trang chủVINP • NASDAQ
add
Vinci Compass Investments Ltd
12,99 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,99 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:00:08 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,94 $
Mức chênh lệch một ngày
12,70 $ - 13,10 $
Phạm vi một năm
8,66 $ - 13,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
821,55 Tr USD
Số lượng trung bình
46,80 N
Tỷ số P/E
25,41
Tỷ lệ cổ tức
4,62%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 241,31 Tr | 110,56% |
Chi phí hoạt động | 174,48 Tr | 157,81% |
Thu nhập ròng | 49,25 Tr | 17,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,41 | -44,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 24,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,64 Tr | 38,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | -12,41% |
Tổng tài sản | 3,48 T | 41,43% |
Tổng nợ | 1,60 T | 39,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,25 Tr | 17,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,40 Tr | 263,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,78 Tr | -97,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,58 Tr | 44,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,74 Tr | 146,19% |
Dòng tiền tự do | 80,13 Tr | 49,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
594