Trang chủVINS • IDX
add
Victoria Insurance Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
173,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
162,00 Rp - 170,00 Rp
Phạm vi một năm
100,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
257,87 T IDR
Số lượng trung bình
411,80 N
Tỷ số P/E
18,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,65 T | 13,66% |
Chi phí hoạt động | 21,55 T | 375,65% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 269,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,68 | 225,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | 127,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,65 T | -63,61% |
Tổng tài sản | 334,28 T | 42,24% |
Tổng nợ | 102,17 T | 23,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 232,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 269,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,31 T | -165,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,35 T | -115,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,93 T | 27.917,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 T | 1,55% |
Dòng tiền tự do | 290,41 Tr | 104,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
38