Trang chủVINTE • BMV
add
Vinte Viviendas Integrales SAB De CV
Giá đóng cửa hôm trước
34,00 $
Mức chênh lệch một ngày
34,00 $ - 34,00 $
Phạm vi một năm
28,80 $ - 34,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,49 T MXN
Số lượng trung bình
5,78 N
Tỷ số P/E
8,87
Tỷ lệ cổ tức
2,65%
Sàn giao dịch chính
BMV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,12 T | 302,71% |
Chi phí hoạt động | 624,38 Tr | 279,17% |
Thu nhập ròng | 379,29 Tr | 396,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,21 | 23,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,36 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 650,82 Tr | 416,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | 25,75% |
Tổng tài sản | 25,16 T | 91,41% |
Tổng nợ | 17,58 T | 116,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 278,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MXN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 379,29 Tr | 396,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,90 Tr | 144,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,58 Tr | 62,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -809,05 Tr | -214,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -649,56 Tr | -278,30% |
Dòng tiền tự do | -458,86 Tr | -26,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
3.756