Trang chủVIR • FRA
add
Vidrala SA
Giá đóng cửa hôm trước
73,30 €
Mức chênh lệch một ngày
74,10 € - 74,10 €
Phạm vi một năm
73,00 € - 94,57 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,60 T EUR
Số lượng trung bình
6,00
Tỷ số P/E
12,46
Tỷ lệ cổ tức
2,21%
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 371,90 Tr | 0,01% |
Chi phí hoạt động | 141,36 Tr | — |
Thu nhập ròng | 50,75 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 13,65 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,20 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,51 Tr | 9,41% |
Tổng tài sản | 2,31 T | 0,26% |
Tổng nợ | 901,35 Tr | -9,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,75 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,78 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -44,63 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,39 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 27,22 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
4.822