Trang chủVIRO • CPH
add
ViroGates A/S
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,95 kr - 11,25 kr
Phạm vi một năm
5,98 kr - 17,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
99,34 Tr DKK
Số lượng trung bình
696,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,36 Tr | 50,70% |
Chi phí hoạt động | 4,52 Tr | -16,23% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 44,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -103,09 | 63,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,30 Tr | 115,41% |
Tổng tài sản | 30,59 Tr | 73,21% |
Tổng nợ | 11,19 Tr | 62,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 44,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,56 Tr | 53,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 N | 266,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,73 Tr | 130,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,18 Tr | 259,58% |
Dòng tiền tự do | -937,12 N | 50,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
7