Trang chủVIRT • NYSE
add
Virtu Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
40,66 $
Mức chênh lệch một ngày
40,57 $ - 42,08 $
Phạm vi một năm
31,55 $ - 45,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,35 T USD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
9,00
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 745,92 Tr | 12,96% |
Chi phí hoạt động | 144,14 Tr | -0,85% |
Thu nhập ròng | 139,86 Tr | 48,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,75 | 31,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,85 | 62,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 T | 32,20% |
Tổng tài sản | 20,15 T | 31,17% |
Tổng nợ | 18,18 T | 31,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,86 Tr | 48,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Virtu Financial, Inc. is an American high-frequency trading company. The company went public on the Nasdaq in 2015. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
969