Trang chủVISC • STO
add
Gruvaktiebolaget Viscaria
Giá đóng cửa hôm trước
19,16 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,90 kr - 19,60 kr
Phạm vi một năm
11,02 kr - 22,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,67 T SEK
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,80 Tr | 0,65% |
Chi phí hoạt động | 104,00 Tr | 6,89% |
Thu nhập ròng | -41,40 Tr | -115,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,21 | -114,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,30 Tr | -22,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 506,95% |
Tổng tài sản | 4,09 T | 130,36% |
Tổng nợ | 997,70 Tr | 458,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,40 Tr | -115,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,10 Tr | -510,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -333,00 Tr | -97,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,49 T | 743.850,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 T | 813,15% |
Dòng tiền tự do | -122,01 Tr | 19,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
47