Trang chủVIST • NYSE
add
Vista Energy SAB de CV - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
57,74 $
Mức chênh lệch một ngày
59,32 $ - 61,27 $
Phạm vi một năm
31,63 $ - 62,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,36 T USD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
9,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 719,06 Tr | 52,56% |
Chi phí hoạt động | 353,03 Tr | 41,41% |
Thu nhập ròng | 85,70 Tr | -8,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,92 | -40,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,62 | 1.039,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 438,54 Tr | 70,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,40 Tr | -29,56% |
Tổng tài sản | 7,11 T | 68,06% |
Tổng nợ | 4,60 T | 76,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 85,70 Tr | -8,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 435,30 Tr | 17,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -359,66 Tr | -15,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,76 Tr | -68,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 211,48 Tr | -58,25% |
Dòng tiền tự do | 45,96 Tr | -69,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
590