Trang chủVIVA • STO
add
Viva Wine Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
31,80 kr - 32,40 kr
Phạm vi một năm
31,70 kr - 43,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,87 T SEK
Số lượng trung bình
87,15 N
Tỷ số P/E
13,81
Tỷ lệ cổ tức
4,91%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | 48,58% |
Chi phí hoạt động | 236,00 Tr | 28,26% |
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | 66,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,96 | 11,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,00 Tr | 64,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,00 Tr | 190,32% |
Tổng tài sản | 5,00 T | 34,66% |
Tổng nợ | 3,22 T | 62,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,00 Tr | 66,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 198,00 Tr | 53,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,00 Tr | -50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -203,00 Tr | -84,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,00 Tr | -158,82% |
Dòng tiền tự do | 217,12 Tr | 152,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
384