Trang chủVIVS • NASDAQ
add
VivoSim Labs Inc
1,81 $
Sau giờ giao dịch:(3,87%)-0,070
1,74 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 $
Mức chênh lệch một ngày
1,74 $ - 1,85 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 21,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,72 Tr USD
Số lượng trung bình
38,62 N
Tỷ số P/E
0,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,00 N | -6,67% |
Chi phí hoạt động | 1,74 Tr | 5,26% |
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | 0,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,09 N | -6,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,58 Tr | -1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,68 Tr | 110,37% |
Tổng tài sản | 9,69 Tr | 43,41% |
Tổng nợ | 2,62 Tr | -14,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,54 Tr | 0,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,38 Tr | 9,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 Tr | 21,08% |
Dòng tiền tự do | -1,85 Tr | -19,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
13