Trang chủVIZ • CVE
add
Visionary Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
152,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 331,57 N | 240,72% |
Thu nhập ròng | -331,48 N | -245,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 507,90 N | 146,32% |
Tổng tài sản | 6,35 Tr | 26,51% |
Tổng nợ | 1,42 Tr | 91,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 175,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -331,48 N | -245,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,17 N | -28,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 453,06 N | 226,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,59 N | -101,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 329,08 N | 365,60% |
Dòng tiền tự do | 997,01 N | 434,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web