Trang chủVKTX • NASDAQ
add
Viking Therapeutics Inc
35,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,63%)-0,22
35,20 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,18 $
Mức chênh lệch một ngày
34,88 $ - 36,17 $
Phạm vi một năm
18,92 $ - 43,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,00 T USD
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 98,56 Tr | 169,62% |
Thu nhập ròng | -90,79 Tr | -264,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,81 | -268,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 714,57 Tr | -23,20% |
Tổng tài sản | 739,42 Tr | -21,16% |
Tổng nợ | 26,38 Tr | -0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 713,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -32,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,79 Tr | -264,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,00 Tr | -328,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 160,02 Tr | 517,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 480,00 N | -80,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,50 Tr | 933,83% |
Dòng tiền tự do | -64,87 Tr | -303,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
51