Trang chủVLI • CVE
add
Vision Lithium Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,86 Tr CAD
Số lượng trung bình
140,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 224,90 N | 3,66% |
Thu nhập ròng | -605,22 N | -424,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -215,47 N | -1,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,97 N | 4,36% |
Tổng tài sản | 14,46 Tr | -16,64% |
Tổng nợ | 1,61 Tr | 85,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -605,22 N | -424,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -93,32 N | -24,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,06 N | -148,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 245,53 N | 169,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,14 N | 196,02% |
Dòng tiền tự do | 25,26 N | -24,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 4, 1997
Trang web