Trang chủVLP1L • VSE
add
Vilkyskiu pienine AB
Giá đóng cửa hôm trước
11,45 €
Mức chênh lệch một ngày
11,35 € - 11,50 €
Phạm vi một năm
8,80 € - 12,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
137,37 Tr EUR
Số lượng trung bình
3,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
VSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,10 Tr | 11,20% |
Chi phí hoạt động | 3,95 Tr | -15,05% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -145,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,70 | -141,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -866,00 N | -110,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,78 Tr | -85,24% |
Tổng tài sản | 189,17 Tr | 24,19% |
Tổng nợ | 100,89 Tr | 48,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | -145,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,45 Tr | -52,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | 84,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 Tr | -121,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 753,00 N | -88,89% |
Dòng tiền tự do | 3,50 Tr | 172,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.012