Trang chủVLTSA • EPA
add
Voltalia SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,04
Mức chênh lệch một ngày
6,98 - 7,12
Phạm vi một năm
5,70 - 9,58
Giá trị vốn hóa thị trường
917,92 Tr
Số lượng trung bình
74,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,57 Tr | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 95,50 Tr | 3,93% |
Thu nhập ròng | -19,83 Tr | -152,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,42 | -134,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,59 Tr | -11,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,72 Tr | -29,22% |
Tổng tài sản | 3,97 T | 1,65% |
Tổng nợ | 2,86 T | 9,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,83 Tr | -152,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,75 Tr | 216,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,65 Tr | 18,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,80 Tr | -101,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,50 Tr | -1.295,19% |
Dòng tiền tự do | -75,91 Tr | 35,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.006