Trang chủVMD • NASDAQ
add
Viemed Healthcare Inc
9,78 $
Trước giờ mở cửa:(11,25%)+1,10
10,88 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 08:00:05 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,20 $
Mức chênh lệch một ngày
9,30 $ - 10,06 $
Phạm vi một năm
5,93 $ - 10,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
377,53 Tr USD
Số lượng trung bình
269,89 N
Tỷ số P/E
26,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,18 Tr | 25,51% |
Chi phí hoạt động | 35,32 Tr | 18,21% |
Thu nhập ròng | 5,64 Tr | 30,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | 4,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,35 Tr | 29,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,50 Tr | -23,03% |
Tổng tài sản | 199,15 Tr | 12,47% |
Tổng nợ | 55,63 Tr | 27,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,64 Tr | 30,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,44 Tr | 23,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,61 Tr | 17,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,45 Tr | -2.191,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | -61,60% |
Dòng tiền tự do | 8,29 Tr | 203,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.382