Trang chủVMM • NSE
add
Vishal Mega Mart Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
121,07 ₹
Mức chênh lệch một ngày
119,62 ₹ - 121,80 ₹
Phạm vi một năm
95,99 ₹ - 157,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
564,54 T INR
Số lượng trung bình
7,57 Tr
Tỷ số P/E
72,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,70 T | 17,04% |
Chi phí hoạt động | 6,29 T | 14,79% |
Thu nhập ròng | 3,13 T | 19,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,53 | 1,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,66 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,78 T | 18,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,45 T | 83,20% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,13 T | 19,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
18.029