Trang chủVNDA • NASDAQ
add
Vanda Pharmaceuticals Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
8,17 $
Mức chênh lệch một ngày
7,90 $ - 8,22 $
Phạm vi một năm
3,81 $ - 9,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
475,83 Tr USD
Số lượng trung bình
3,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,22 Tr | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 93,74 Tr | 53,98% |
Thu nhập ròng | -141,19 Tr | -2.774,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -246,76 | -2.570,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,30 Tr | -361,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -271,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,85 Tr | -29,57% |
Tổng tài sản | 488,95 Tr | -25,49% |
Tổng nợ | 161,76 Tr | 37,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 327,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,19 Tr | -2.774,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,42 Tr | -1.518,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,87 Tr | 1.023,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -640,00 N | -312,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,83 Tr | 715,23% |
Dòng tiền tự do | -420,62 N | 64,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
533