Trang chủVNL • ASX
add
Vinyl Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,081 $
Phạm vi một năm
0,073 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
112,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
249,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,69 Tr | 49,23% |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 8,72% |
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 55,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,06 | 70,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 Tr | 39,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,05 Tr | -71,24% |
Tổng tài sản | 24,36 Tr | -1,34% |
Tổng nợ | 7,10 Tr | 46,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,54 Tr | 55,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -554,45 N | 72,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,75 N | 98,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 691,95 N | -83,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 126,75 N | -91,53% |
Dòng tiền tự do | -631,39 N | 27,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
22