Trang chủVNOM • NASDAQ
add
Viper Energy Inc
44,20 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)-0,050
44,15 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:56:40 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
43,81 $
Mức chênh lệch một ngày
43,86 $ - 44,77 $
Phạm vi một năm
34,75 $ - 48,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,80 T USD
Số lượng trung bình
3,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,98%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 411,00 Tr | 89,40% |
Chi phí hoạt động | 259,00 Tr | 286,57% |
Thu nhập ròng | -103,00 Tr | -149,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,06 | -125,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | -83,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,00 Tr | 92,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,00 Tr | -51,85% |
Tổng tài sản | 12,67 T | 149,97% |
Tổng nợ | 2,31 T | 98,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -103,00 Tr | -149,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 399,00 Tr | 152,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 Tr | 84,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -762,00 Tr | -709,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -430,00 Tr | -202,82% |
Dòng tiền tự do | 703,75 Tr | 310,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web