Trang chủVNOM • NASDAQ
add
Viper Energy Inc
37,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,51%)+0,19
37,47 $
Đóng cửa: 20 thg 1, 19:10:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
36,94 $
Mức chênh lệch một ngày
36,62 $ - 37,39 $
Phạm vi một năm
34,75 $ - 52,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,40 T USD
Số lượng trung bình
1,90 Tr
Tỷ số P/E
15,40
Tỷ lệ cổ tức
6,12%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 399,00 Tr | 90,00% |
Chi phí hoạt động | 182,00 Tr | 250,00% |
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -257,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,30 | -182,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,40 | -18,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 384,00 Tr | 93,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,00 Tr | -68,57% |
Tổng tài sản | 13,69 T | 225,44% |
Tổng nợ | 2,75 T | 215,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,00 Tr | -257,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,00 Tr | 38,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,10 T | -349,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,23 T | 603,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 415,00 Tr | 209,70% |
Dòng tiền tự do | -1,21 T | -1.535,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web