Trang chủVNRX • NYSEAMERICAN
add
VolitionRX Ltd
0,20 $
Sau giờ giao dịch:(1,27%)+0,0025
0,20 $
Đóng cửa: 20 thg 2, 19:56:57 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,76 Tr USD
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 627,28 N | 32,19% |
Chi phí hoạt động | 5,73 Tr | -9,69% |
Thu nhập ròng | -5,38 Tr | 7,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -857,41 | 30,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 24,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,85 Tr | 13,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,41 N | -96,32% |
Tổng tài sản | 6,45 Tr | -49,14% |
Tổng nợ | 42,40 Tr | 20,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 122,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -168,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,38 Tr | 7,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,63 Tr | 32,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | -71,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,06 Tr | -251,68% |
Dòng tiền tự do | -1,29 Tr | 66,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75