Trang chủVNV • STO
add
VNV Global AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
18,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,52 kr - 19,02 kr
Phạm vi một năm
13,64 kr - 26,68 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T SEK
Số lượng trung bình
361,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -31,50 Tr | -943,68% |
Chi phí hoạt động | 1,86 Tr | 17,10% |
Thu nhập ròng | -37,48 Tr | -651,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 118,96 | -34,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,28 Tr | -1.615,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,31 Tr | 226,03% |
Tổng tài sản | 594,51 Tr | -10,06% |
Tổng nợ | 47,85 Tr | -39,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,48 Tr | -651,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,36 Tr | 302,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,04 Tr | -12.812,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,05 Tr | -636,30% |
Dòng tiền tự do | -2,55 Tr | -120,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
15