Trang chủVO1 • FRA
add
Volution Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
7,65 €
Phạm vi một năm
5,55 € - 7,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T GBP
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,64 Tr | 32,06% |
Chi phí hoạt động | 36,19 Tr | 29,41% |
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 8,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,81 | -17,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,12 Tr | 21,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,78 Tr | 2,94% |
Tổng tài sản | 602,45 Tr | 40,00% |
Tổng nợ | 332,47 Tr | 80,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 269,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,34 Tr | 8,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,24 Tr | 8,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,04 Tr | 21,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,48 Tr | 5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,05 Tr | 598,53% |
Dòng tiền tự do | 15,44 Tr | 13,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.338