Trang chủVO2 • STO
add
VO2 Cap Holding publ AB
Giá đóng cửa hôm trước
2,27 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,22 kr - 2,26 kr
Phạm vi một năm
1,00 kr - 3,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
135,49 Tr SEK
Số lượng trung bình
9,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,46 Tr | 3,93% |
Chi phí hoạt động | 9,00 Tr | -11,86% |
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | 105,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,06 | 105,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,48 Tr | -93,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,63 Tr | -21,56% |
Tổng tài sản | 315,97 Tr | -17,60% |
Tổng nợ | 133,25 Tr | -34,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 182,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,94 Tr | 105,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,26 Tr | 148,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -523,00 N | -111,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,56 Tr | -250,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -829,00 N | 91,95% |
Dòng tiền tự do | -5,49 Tr | -109,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
63