Trang chủVO • CVE
add
ValOre Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,14 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,14 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,48 Tr | 271,40% |
Thu nhập ròng | -703,95 N | 43,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,48 Tr | -274,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -32,69% |
Tổng tài sản | 11,50 Tr | 4,27% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 231,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -703,95 N | 43,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | -175,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 745,33 N | -42,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -623,34 N | -178,60% |
Dòng tiền tự do | -1,48 Tr | -499,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web