Trang chủVOLT • CNSX
add
Voltage Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,010 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,035 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,31 N
Tỷ số P/E
3,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 58,78 N | -33,15% |
Thu nhập ròng | -63,99 N | 61,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 688,81 N | 431,27% |
Tổng tài sản | 1,15 Tr | 92,37% |
Tổng nợ | 1,63 Tr | 12,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -481,26 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,99 N | 61,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,23 N | -172,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,23 N | -172,01% |
Dòng tiền tự do | -12,08 N | -2.045,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web