Trang chủVOT • WSE
add
VOTUM SA
Giá đóng cửa hôm trước
46,05 zł
Mức chênh lệch một ngày
45,00 zł - 46,40 zł
Phạm vi một năm
30,25 zł - 49,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
542,40 Tr PLN
Số lượng trung bình
9,24 N
Tỷ số P/E
3,37
Tỷ lệ cổ tức
7,39%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,40 Tr | 11,08% |
Chi phí hoạt động | 45,16 Tr | 0,50% |
Thu nhập ròng | 29,53 Tr | 57,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,01 | 41,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,74 Tr | 46,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,59 Tr | 389,48% |
Tổng tài sản | 660,11 Tr | 21,74% |
Tổng nợ | 263,24 Tr | 5,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 396,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,53 Tr | 57,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,80 Tr | 51,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,72 Tr | -34,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,74 Tr | 6.053,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,82 Tr | 93,41% |
Dòng tiền tự do | 32,41 Tr | 48,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
543