Trang chủVOXR • NASDAQ
add
Vox Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 $
Mức chênh lệch một ngày
5,61 $ - 6,02 $
Phạm vi một năm
2,29 $ - 6,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
541,01 Tr CAD
Số lượng trung bình
736,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
.INX
0,59%
10,12%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,82 Tr | 57,10% |
Chi phí hoạt động | 2,84 Tr | 33,25% |
Thu nhập ròng | 161,67 N | 250,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 195,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,32 Tr | 168,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,15 Tr | 30,59% |
Tổng tài sản | 123,41 Tr | 132,78% |
Tổng nợ | 22,24 Tr | 153,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 161,67 N | 250,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 Tr | -16,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,59 Tr | -317.611,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,81 Tr | 9.995,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,97 Tr | 31,74% |
Dòng tiền tự do | -55,62 Tr | -2.519,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6