Trang chủVP • LON
add
Vp plc
Giá đóng cửa hôm trước
548,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
519,20 GBX - 548,00 GBX
Phạm vi một năm
460,00 GBX - 666,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
216,43 Tr GBP
Số lượng trung bình
20,32 N
Tỷ số P/E
26,77
Tỷ lệ cổ tức
7,33%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,18 Tr | -2,13% |
Chi phí hoạt động | 17,56 Tr | 32,08% |
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -45,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,15 | -44,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,15 Tr | -18,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,88 Tr | 175,40% |
Tổng tài sản | 483,02 Tr | 6,93% |
Tổng nợ | 334,72 Tr | 13,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,90 Tr | -45,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,17 Tr | 1,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,80 Tr | -3,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,49 Tr | -266,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,02 Tr | -168,75% |
Dòng tiền tự do | -1,67 Tr | -427,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
2.900