Trang chủVPBN • SWX
add
VP Bank
Giá đóng cửa hôm trước
84,00 CHF
Mức chênh lệch một ngày
83,80 CHF - 84,20 CHF
Phạm vi một năm
75,00 CHF - 89,20 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
505,26 Tr CHF
Số lượng trung bình
2,37 N
Tỷ số P/E
11,13
Tỷ lệ cổ tức
4,76%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,84 Tr | -3,34% |
Chi phí hoạt động | 68,84 Tr | -7,78% |
Thu nhập ròng | 9,12 Tr | 161,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,28 | 171,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -0,99% |
Tổng tài sản | 10,68 T | 0,39% |
Tổng nợ | 9,50 T | -0,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,12 Tr | 161,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -297,18 Tr | 44,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,45 Tr | -109,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,76 Tr | 120,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -244,91 Tr | 52,73% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
922