Trang chủVRB • CVE
add
Vanadiumcorp Resource Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
74,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 137,55 N | -63,74% |
Thu nhập ròng | -154,15 N | 12,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -112,37 N | 68,88% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 199,24 N | 1.197,12% |
Tổng tài sản | 9,76 Tr | 6,33% |
Tổng nợ | 2,24 Tr | -8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -154,15 N | 12,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -91,71 N | 72,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,37 N | -94,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 199,12 N | 406,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,78 N | 750,94% |
Dòng tiền tự do | -84,79 N | -108,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web