Trang chủVRLA • EPA
add
Verallia SA
Giá đóng cửa hôm trước
22,34
Mức chênh lệch một ngày
20,40 - 21,54
Phạm vi một năm
20,40 - 29,92
Giá trị vốn hóa thị trường
2,67 T
Số lượng trung bình
32,54 N
Tỷ số P/E
13,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 861,30 Tr | -2,38% |
Chi phí hoạt động | 49,70 Tr | 7,00% |
Thu nhập ròng | 33,75 Tr | -45,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,92 | -44,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,55 Tr | -23,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,30 Tr | -17,94% |
Tổng tài sản | 4,51 T | 0,58% |
Tổng nợ | 3,59 T | 1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 915,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,75 Tr | -45,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 124,95 Tr | 0,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,90 Tr | 38,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,05 Tr | -679,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -49,35 Tr | -346,61% |
Dòng tiền tự do | 87,16 Tr | -2,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 6, 1972
Trang web
Nhân viên
11.000