Trang chủVRNA • IDX
add
Mizuho Leasing Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
75,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
73,00 Rp - 75,00 Rp
Phạm vi một năm
68,00 Rp - 120,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
415,18 T IDR
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
143,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,30 T | 92,85% |
Chi phí hoạt động | 54,66 T | 17,48% |
Thu nhập ròng | 4,91 T | 147,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,41 | 124,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 44,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,79 T | 68,36% |
Tổng tài sản | 3,15 NT | -1,78% |
Tổng nợ | 2,41 NT | -2,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 744,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,91 T | 147,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -76,29 T | 26,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,69 T | 25,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 98,26 T | -15,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,27 T | 91,79% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
751