Trang chủVRR • CVE
add
VR Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,36 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
45,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 128,70 N | -54,79% |
Thu nhập ròng | -146,02 N | 70,11% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 478,30 N | 286,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 484,73 N | -54,15% |
Tổng tài sản | 3,64 Tr | -16,90% |
Tổng nợ | 193,34 N | 147,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -146,02 N | 70,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -88,09 N | 74,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,04 N | 103,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 168,00 N | -69,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 90,95 N | 127,88% |
Dòng tiền tự do | 17,01 N | 102,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web