Trang chủVRS • ASX
add
Veris Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 $
Mức chênh lệch một ngày
0,059 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,042 $ - 0,081 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,36 Tr AUD
Số lượng trung bình
143,40 N
Tỷ số P/E
19,60
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,41 Tr | 8,69% |
Chi phí hoạt động | 4,78 Tr | 8,48% |
Thu nhập ròng | 377,50 N | -24,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | -30,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 Tr | -1,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,92 Tr | -15,35% |
Tổng tài sản | 61,01 Tr | 6,85% |
Tổng nợ | 34,01 Tr | 3,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 539,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 377,50 N | -24,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,36 Tr | -0,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 Tr | -4.793,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,61 Tr | -0,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -839,50 N | -212,84% |
Dòng tiền tự do | 919,25 N | -44,11% |
Giới thiệu
Veris is a spatial data services company in Australia. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
450