Trang chủVRSSD • OTCMKTS
add
VERSES AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,75 $
Mức chênh lệch một ngày
4,22 $ - 4,59 $
Phạm vi một năm
2,25 $ - 14,40 $
Số lượng trung bình
52,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,97 Tr | -9,79% |
Thu nhập ròng | -16,73 Tr | -12,27% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,92 Tr | 8,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 886,95 N | -84,65% |
Tổng tài sản | 5,11 Tr | -55,21% |
Tổng nợ | 27,58 Tr | 584,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -22,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -474,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 448,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,73 Tr | -12,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,06 Tr | -12,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,08 N | 80,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,23 Tr | 598,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | 79,64% |
Dòng tiền tự do | 5,64 Tr | 520,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
74