Trang chủVRYX • TLV
add
Veloryx Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
175,40 ILA
Mức chênh lệch một ngày
164,00 ILA - 182,80 ILA
Phạm vi một năm
154,20 ILA - 195,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
71,57 Tr ILS
Số lượng trung bình
66,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,41 Tr | 9,97% |
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -7,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,15 Tr | -19,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | -87,85% |
Tổng tài sản | 5,56 Tr | -67,06% |
Tổng nợ | 5,46 Tr | -6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -153,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -239,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,48 Tr | -7,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,35 Tr | -21,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 228,00 N | -93,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr | 23,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -684,50 N | -128,35% |
Dòng tiền tự do | -1,95 Tr | -32,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
63