Trang chủVS • KLSE
add
V.s. Industry
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,30 RM - 0,32 RM
Phạm vi một năm
0,30 RM - 0,96 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T MYR
Số lượng trung bình
28,99 Tr
Tỷ số P/E
33,70
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,08 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 32,82 Tr | -9,51% |
Thu nhập ròng | 30,63 Tr | 0,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | 3,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,52 Tr | 8,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 752,79 Tr | 7,75% |
Tổng tài sản | 3,61 T | -8,26% |
Tổng nợ | 1,45 T | -13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,63 Tr | 0,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,27 Tr | 1.215,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,42 Tr | 11,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,79 Tr | -14.596,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,08 Tr | -88,08% |
Dòng tiền tự do | 104,11 Tr | 235,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.479