Trang chủVSTECS • KLSE
add
Vstecs Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
4,22 RM
Phạm vi một năm
2,46 RM - 4,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T MYR
Số lượng trung bình
188,21 N
Tỷ số P/E
17,69
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 991,94 Tr | 17,84% |
Chi phí hoạt động | 30,34 Tr | 24,34% |
Thu nhập ròng | 25,78 Tr | 31,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,60 | 12,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,11 Tr | 26,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,32 Tr | -38,38% |
Tổng tài sản | 1,07 T | 20,12% |
Tổng nợ | 525,53 Tr | 30,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 356,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,78 Tr | 31,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,35 Tr | -410,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -746,00 N | -248,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,45 Tr | 14.825,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,65 Tr | -41,10% |
Dòng tiền tự do | -58,85 Tr | -382,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
441