Trang chủVTA • ASX
add
Vita Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,056 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 Tr AUD
Số lượng trung bình
32,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -1,78 N | -105,81% |
Chi phí hoạt động | 277,31 N | -80,94% |
Thu nhập ròng | -285,41 N | 79,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,03 N | 452,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -267,06 N | 29,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,28 N | -16,62% |
Tổng tài sản | 3,32 Tr | -1,93% |
Tổng nợ | 779,78 N | -30,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,41 N | 79,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -310,73 N | 4,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,75 N | 41,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 545,48 N | -16,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,01 N | 157,90% |
Dòng tiền tự do | -334,99 N | -107,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web