Trang chủVTGN • NASDAQ
add
Vistagen Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 5,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,89 Tr USD
Số lượng trung bình
916,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 303,00 N | 29,49% |
Chi phí hoạt động | 19,85 Tr | 29,28% |
Thu nhập ròng | -18,90 Tr | -34,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,24 N | -3,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | 2,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,49 Tr | -29,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 61,77 Tr | -30,25% |
Tổng tài sản | 65,06 Tr | -29,52% |
Tổng nợ | 14,14 Tr | 26,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -81,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,90 Tr | -34,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,63 Tr | -71,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 104,00 N | 124,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,11 Tr | 80,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,42 Tr | -61,74% |
Dòng tiền tự do | -10,53 Tr | -102,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59