Trang chủVTNY • IDX
add
Venteny Fortuna International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
62,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
62,00 Rp - 66,00 Rp
Phạm vi một năm
57,00 Rp - 162,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
400,97 T IDR
Số lượng trung bình
15,10 Tr
Tỷ số P/E
23,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,61 T | -66,76% |
Chi phí hoạt động | 13,77 T | -50,32% |
Thu nhập ròng | 2,64 T | 1.261,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,10 | 3.621,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,74 T | -93,96% |
Tổng tài sản | 1,37 NT | 18,89% |
Tổng nợ | 958,76 T | 27,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 412,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,64 T | 1.261,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -125,76 T | -12,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,51 Tr | -100,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,23 T | -19,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,17 T | -617,11% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
101